Từ vựng tiếng Trung
zhǒng

Nghĩa tiếng Việt

giống loài

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

種 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa/cây trồng) + 重 (Trùng, biểu âm). Chữ hình thanh — 禾 chỉ lĩnh vực nông nghiệp, 重 cho âm đọc.

Hán-Việt: chõng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chõng": lúa (禾) gieo nhiều lớp (重) xuống đất — chủng tộc, chủng loại, gieo trồng.

Gương Hán-Việt

chủng — dùng trong "chủng tộc" (種族), "chủng loại" (種類), "gieo trồng" (種植).

Mở khoá kiến thức

Biết 種 mở khoá: chủng tộc (種族), chủng loại (種類), trồng trọt (種植), ưu sinh (優種).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

種 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 種 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 重 biểu âm. Chữ chỉ hạt giống, giống loài hoặc hành động gieo trồng. Dạng tiểu triện đã có cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这種植物需要大量阳光。zhè zhǒng zhíwù xūyào dàliàng yángguāng. thanh 4

    Loại cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời.

  • 农民在田里種水稻。nóngmín zài tián lǐ zhòng shuǐdào. thanh 2

    Nông dân trồng lúa nước ngoài đồng.

  • 这两種方法各有优缺点。zhè liǎng zhǒng fāngfǎ gè yǒu yōuquēdiǎn. thanh 4

    Hai loại phương pháp này đều có ưu và nhược điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 種, dễ nhầm khi học cả hai hệ

  • là bộ âm của 種, tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.