Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đói bụng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飢 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 几 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 xác nhận nghĩa liên quan đến ăn uống — thiếu ăn, đói; 几 cho âm đọc gần jī.

Hán-Việt: cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cơ": bộ 食 (ăn) + 几 (cơ, âm) → không có gì để ăn, đói kém — nhớ qua "cơ hàn" (飢寒 — đói rét), cảnh khổ sở thiếu thốn.

Gương Hán-Việt

Cơ trong "cơ hàn" (飢寒 — đói rét), "cơ đói" (đói kém)

Mở khoá kiến thức

Biết 飢 mở ra: cơ hàn (飢寒), cơ khát (飢渴 — đói khát), nạn đói (飢荒).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飢 seal 1
Tiểu triện

飢 (jī) là chữ hình thanh: bộ 食 (thức ăn) cho nghĩa — thiếu thức ăn, đói; 几 (cơ) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Có tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 戰後百姓飢寒交迫。Zhàn hòu bǎixìng jī hán jiāo pò. thanh 4

    Sau chiến tranh, dân chúng đói rét khổ cực.

  • 他走了很遠的路,又飢又渴。Tā zǒule hěn yuǎn de lù, yòu jī yòu kě. thanh 1

    Anh ấy đi đường dài, vừa đói vừa khát.

  • 飢荒使很多人失去了生命。Jīhuāng shǐ hěn duō rén shīqùle shēngmìng. thanh 1

    Nạn đói đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.

  • 飢餓是全球面臨的嚴重問題。Jī'è shì quánqiú miànlín de yánzhòng wèntí. thanh 1

    Nạn đói là vấn đề nghiêm trọng mà thế giới đang đối mặt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể của 飢, cùng nghĩa đói

  • cùng bộ 食, cùng trường nghĩa đói nhưng khác sắc thái

  • cùng âm jī, nghĩa khác (máy móc)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.