Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con chim mái

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雌 = 此 (Thử, biểu âm) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ Chuy chỉ loài chim, 此 cho âm thư/cí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": con chim (隹) "này" (此) là con cái — "thư" trong tiếng Việt cổ cũng chỉ giống cái (như "thư hùng" = âm dương).

Gương Hán-Việt

"thư" trong "thư hùng" (雌雄 = cái và đực); "雌" là giống cái của các loài chim

Mở khoá kiến thức

Biết 雌 (thư) mở khoá: 雌雄 (thư hùng — đực và cái), 雌性 (thư tính — giống cái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雌 silk 1
Bạch thư
雌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 雌 ghép 此 (biểu âm) với 隹 (chim — biểu nghĩa) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là con chim mái (cái). Từ đó mở rộng sang nghĩa giống cái nói chung, nhẹ nhàng, nhu mì.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这只雌鸟在孵蛋。Zhè zhī cí niǎo zài fūdàn. thanh 4

    Con chim cái này đang ấp trứng.

  • 雌雄难辨是某些鸟类的特点。Cí xióng nán biàn shì mǒuxiē niǎolèi de tèdiǎn. thanh 2

    Khó phân biệt đực cái là đặc điểm của một số loài chim.

  • 熊猫的雌性体型比雄性小。Xióngmāo de cíxìng tǐxíng bǐ xióngxìng xiǎo. thanh 2

    Gấu trúc cái nhỏ hơn gấu trúc đực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ chuy 隹, nghĩa ngược lại (đực), rất hay xuất hiện cùng trong 雌雄

  • chính là âm phù của 雌, chỉ khác thêm bộ chuy 隹

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.