Nghĩa tiếng Việt
nhặt lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拾 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Tay nhặt lên — 'nhặt, dọn dẹp'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shí/sắp xếp
- /shí/nhặt lên
- /shí/xé rách
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệp" (cũng đọc 'thập'): 扌 (tay) + 合 (cáp) — tay khép lại để nhặt, ấy là 'thập'; nhớ 收拾 (thu thập = dọn dẹp).
Gương Hán-Việt
'thập' (biến âm) trong 'thu thập', 'thập (10)' (đại tự kế toán)
Mở khoá kiến thức
Biết 拾 là mở 收拾, 拾起, 拾金不昧 — nhóm động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拾 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 合 (biểu âm). Nghĩa gốc 'nhặt lên bằng tay' phát triển thành 'thu dọn, sắp xếp'. Cũng dùng làm chữ đại tả (đại tự kế toán) cho số 10.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.