Nghĩa tiếng Việt
thay đổi; di dời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迁 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 千 (Thiên, biểu âm). Giản thể của 遷. Chữ hình thanh: 辶 chỉ sự di chuyển; 千 cho âm. Nghĩa là dời, chuyển chỗ, di chuyển — cả nghĩa vật lý lẫn thay đổi (thay đổi chính sách).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiān/chuyển động
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": chân bước (辶) đi hàng nghìn (千) dặm — 迁 là thiên đô (dời đô), thiên cư (dời nhà), thay đổi lớn lao.
Gương Hán-Việt
thiên trong "thiên đô", "thiên cư", "biến thiên"
Mở khoá kiến thức
Biết 迁 (thiên) mở khoá: 迁移 (thiên di – di chuyển, di cư), 迁徙 (thiên tẩu – di cư, thiên di), 变迁 (biến thiên – thay đổi theo thời gian), 乔迁 (kiều thiên – chuyển đến nơi mới tốt hơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迁 là dạng giản thể của 遷. Nguyên hình 遷 là chữ hình thanh (psc): 辵/辶 (đi bộ, di chuyển) biểu nghĩa, thành phần biểu âm phức tạp hơn 千. Nghĩa gốc là dời chỗ, di chuyển; mở rộng sang thay đổi (quan điểm, chức vụ), đày ải (bị đưa đi nơi khác). chưa có nguồn học thuật đủ chi tiết cho giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司决定迁移到新地址。
Công ty quyết định chuyển đến địa chỉ mới.
- 历史上有很多民族迁徙的故事。
Trong lịch sử có nhiều câu chuyện về dân tộc di cư.
- 岁月变迁,一切都变了。
Năm tháng biến thiên, mọi thứ đều thay đổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.