Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tính trang trọng hơn 搬家, dùng cho cơ quan, nhà máy hoặc hộ gia đình trong diện giải tỏa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ban thiên
Từng chữ
- 搬bantrừ hết, dọn sạch; chuyển đi, dời đi
- 迁thiênthay đổi; di dời
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa搬迁 mang tính hành chính, phạm vi rộng hơn 搬家 (chỉ chuyển nhà cá nhân); thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và quy hoạch đô thị.
Câu ví dụ
- 工厂计划明年搬迁到新园区。
Nhà máy dự kiến năm sau sẽ di dời đến khu công nghiệp mới.
- 政府为居民提供了搬迁补贴。
Chính phủ đã cung cấp trợ cấp di dời cho cư dân.
- 由于旧城改造,很多居民不得不搬迁。
Do cải tạo khu phố cũ, nhiều cư dân phải di dời.
- 他们已经完成了搬迁工作。
Họ đã hoàn thành công việc di dời.
Kết hợp thường gặp
- 搬迁费用
chi phí di dời
- 强制搬迁
di dời cưỡng chế
- 搬迁补贴
trợ cấp di dời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.