Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
chán

Nghĩa tiếng Việt

quét đất để tế; trao cho, truyền cho

Âm Hán Việt

thiền, thiện

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 禅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

禅 là giản thể của 禪: 礻(Thị, biểu nghĩa: nghi lễ/thần linh) + 单/單 (Thiện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 礻xác định nghĩa liên quan đến lễ tế, phần 单 cho âm đọc chán.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ giáo lý nhà Phật hoặc trạng thái tĩnh tâm, cũng có thể kết hợp với các động từ khác.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiền, thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiền": lễ 礻thiền định — ngồi tĩnh lặng đơn độc 单, tâm trở về trạng thái thiền.

Gương Hán-Việt

thiền định (禪定), thiền nhượng (禪讓 — nhường ngôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 禅 mở khoá: 禅定 (thiền định — thiền tập), 禅宗 (thiền tông), 禅让 (thiền nhượng — nhường ngôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禅 bigseal 1
Đại triện
禅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 禅 là giản thể của 禪. Dạng phồn thể 禪 = 示 (nghi lễ, biểu nghĩa) + 單 (biểu âm). Nghĩa gốc: 禪 chỉ việc tế lễ trên đất bằng (đối với phong 封 là tế trên núi). Về sau dùng trong Phật giáo cho âm 'Thiền' (dhyāna). Nghĩa khác: thiện nhượng (禪讓 — nhường ngôi). Hán-Việt: 'thiền'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天打坐练习禅定。Tā měitiān dǎzuò liànxí chándìng. thanh 1

    Ông ấy ngồi thiền luyện tập thiền định mỗi ngày.

  • 禅宗是佛教的一个重要派别。Chán zōng shì Fójiào de yī gè zhòngyào pàibié. thanh 2

    Thiền tông là một tông phái quan trọng của Phật giáo.

  • 古代皇帝通过禅让传位给贤者。Gǔdài huángdì tōngguò chánràng chuánwèi gěi xiánzhě. thanh 3

    Hoàng đế cổ đại truyền ngôi cho người hiền qua thiền nhượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chán (một nghĩa), 弹 là đàn/đạn

  • cùng âm chán, 蝉 là con ve sầu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.