Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

quét đất để tế; trao cho, truyền cho

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禅 là giản thể của 禪: 礻(Thị, biểu nghĩa: nghi lễ/thần linh) + 单/單 (Thiện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 礻xác định nghĩa liên quan đến lễ tế, phần 单 cho âm đọc chán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiền": lễ 礻thiền định — ngồi tĩnh lặng đơn độc 单, tâm trở về trạng thái thiền.

Gương Hán-Việt

thiền định (禪定), thiền nhượng (禪讓 — nhường ngôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 禅 mở khoá: 禅定 (thiền định — thiền tập), 禅宗 (thiền tông), 禅让 (thiền nhượng — nhường ngôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禅 bigseal 1
Đại triện
禅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 禅 là giản thể của 禪. Dạng phồn thể 禪 = 示 (nghi lễ, biểu nghĩa) + 單 (biểu âm). Nghĩa gốc: 禪 chỉ việc tế lễ trên đất bằng (đối với phong 封 là tế trên núi). Về sau dùng trong Phật giáo cho âm 'Thiền' (dhyāna). Nghĩa khác: thiện nhượng (禪讓 — nhường ngôi). Hán-Việt: 'thiền'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天打坐练习禅定。Tā měitiān dǎzuò liànxí chándìng. thanh 1

    Ông ấy ngồi thiền luyện tập thiền định mỗi ngày.

  • 禅宗是佛教的一个重要派别。Chán zōng shì Fójiào de yī gè zhòngyào pàibié. thanh 2

    Thiền tông là một tông phái quan trọng của Phật giáo.

  • 古代皇帝通过禅让传位给贤者。Gǔdài huángdì tōngguò chánràng chuánwèi gěi xiánzhě. thanh 3

    Hoàng đế cổ đại truyền ngôi cho người hiền qua thiền nhượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chán (một nghĩa), 弹 là đàn/đạn

  • cùng âm chán, 蝉 là con ve sầu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.