Nghĩa tiếng Việt
cánh cửa; cái quạt
Âm Hán Việt
phiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 戶
- Số nét
- 10 nét
扇 = 户 (Hộ, biểu nghĩa: cánh cửa) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ). Chữ hội ý — cánh cửa 户 làm bằng lông vũ 羽, hoặc vật phe phẩy như cánh cửa lông vũ = chiếc quạt. Hình ảnh trực tiếp: quạt giấy/lông vũ cũng phe phẩy qua lại như cánh cửa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cái quạt hoặc làm lượng từ cho những vật có hình tấm phẳng như cánh cửa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩa扇 (shàn) = lượng từ cho cửa (一扇门). 扇子 (shànzi) = cái quạt. 扇风 (shān fēng) = quạt gió (verb).
- /shàn/quạt
- /shān/một từ đo lường cho cửa ra vào, cửa sổ
- /shān/quạt
- /shān/đánh bằng lòng bàn tay
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiến": 扇 = 户 (hộ, cửa) + 羽 (vũ, lông chim) — cánh quạt phe phẩy như cánh cửa lông vũ; mỗi cái quạt là một 'phiến'. Nhớ 扇子 (phiến tử — quạt), 风扇 (phong phiến — quạt máy).
Gương Hán-Việt
'phiến' trong 扇子 (phiến tử — cái quạt), 电扇 (điện phiến — quạt điện), 风扇 (phong phiến — quạt máy).
Mở khoá kiến thức
Biết 扇 mở khoá: 扇子 (quạt giấy), 电风扇 (quạt điện), 扇风 (quạt gió), lượng từ đếm cửa: 一扇门.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 扇 là hội ý, 戶 (cánh cửa, biểu nghĩa) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Hình ảnh: chiếc quạt giống cánh cửa làm bằng lông vũ — phe phẩy qua lại tạo gió. Nghĩa gốc: chiếc quạt (quạt lông, quạt giấy). Từ đó: (1) phe phẩy — 扇风 (quạt gió); (2) lượng từ cho cửa — 一扇门 (một cánh cửa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天热,她拿着扇子在扇风。
Trời nóng, cô ấy cầm quạt giấy quạt.
- 房间里有三扇窗户。
Trong phòng có ba cánh cửa sổ.
- 夏天,电风扇非常有用。
Mùa hè, quạt điện rất hữu ích.
- 打开那扇窗
Mở cánh cửa sổ kia
- 一扇门
Một cánh cửa
- 他拿着扇子
Anh ấy cầm cái quạt
- 给我扇一下风
Quạt gió cho tôi một chút
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.