Nghĩa tiếng Việt
cánh cửa; cái quạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扇 = 户 (Hộ, biểu nghĩa: cánh cửa) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ). Chữ hội ý — cánh cửa 户 làm bằng lông vũ 羽, hoặc vật phe phẩy như cánh cửa lông vũ = chiếc quạt. Hình ảnh trực tiếp: quạt giấy/lông vũ cũng phe phẩy qua lại như cánh cửa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shàn/quạt
- /shān/một từ đo lường cho cửa ra vào, cửa sổ
- /shān/quạt
- /shān/đánh bằng lòng bàn tay
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": 扇 = 户(cửa) + 羽(lông chim) — thiên (quạt) như cánh cửa lông chim vũ phe phẩy, mỗi thiên bướm cũng là đôi cánh quạt nhỏ.
Gương Hán-Việt
thiên trong 扇子 (thiên tử — quạt giấy), ít gặp trong Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 扇 mở khoá: 扇子 (quạt giấy), 电风扇 (quạt điện), 扇风 (quạt gió), lượng từ đếm cửa: 一扇门.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 扇 là hội ý, 戶 (cánh cửa, biểu nghĩa) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Hình ảnh: chiếc quạt giống cánh cửa làm bằng lông vũ — phe phẩy qua lại tạo gió. Nghĩa gốc: chiếc quạt (quạt lông, quạt giấy). Từ đó: (1) phe phẩy — 扇风 (quạt gió); (2) lượng từ cho cửa — 一扇门 (một cánh cửa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天热,她拿着扇子在扇风。
Trời nóng, cô ấy cầm quạt giấy quạt.
- 房间里有三扇窗户。
Trong phòng có ba cánh cửa sổ.
- 夏天,电风扇非常有用。
Mùa hè, quạt điện rất hữu ích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.