Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

trôi qua; đi không trở lại; chết, tạ thế

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逝 là chữ hình thanh: 辵/辶 (Sước) biểu nghĩa — đi, rời xa; 折 (Chiết) biểu âm. Nghĩa gốc: dòng nước chảy đi không trở lại; mở rộng sang qua đời.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thệ": bước chân 辶 chiết 折 đi không quay lại — thệ thế, ra đi mãi mãi như nước chảy.

Gương Hán-Việt

"thệ" trong "thệ thế" (逝世 — qua đời)

Mở khoá kiến thức

Biết 逝 (thệ) mở khoá: 逝世 (qua đời), 流逝 (trôi qua), 消逝 (tan biến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 逝 là hình thanh: 辵 (đi, biểu nghĩa) + 折 (biểu âm). Thơ cổ: "滚滚长江东逝水" — nước chảy đi không trở lại. Mở rộng: thời gian trôi qua (时光流逝), qua đời (逝世).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 时间悄悄流逝。Shíjiān qiāoqiāo liúshì. thanh 2

    Thời gian lặng lẽ trôi qua.

  • 老教授昨天逝世了。Lǎo jiàoshòu zuótiān shìshì le. thanh 3

    Giáo sư già đã qua đời ngày hôm qua.

  • 青春一去不复返,岁月悄然逝去。Qīngchūn yī qù bù fùfǎn, suìyuè qiǎorán shìqù. thanh 1

    Tuổi trẻ đi không trở lại, năm tháng lặng lẽ qua đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt thệ

  • 折 là biểu âm trong 逝, bên phải giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.