Nghĩa tiếng Việt
thế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
势 là giản thể của 勢, biến thể không chính thống của 勢. Gồm 执 (nắm giữ) + 力 (sức mạnh) — nắm sức mạnh, tức quyền thế. Hội ý.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thế": 执 (nắm) cùng 力 (sức) — kẻ nắm sức mạnh tạo ra cục diện, đó là 'thế' (thế lực, tình thế).
Gương Hán-Việt
thế trong "tình thế" 形势, "thế lực" 势力
Mở khoá kiến thức
Biết 势 mở khoá nhóm từ: 形势, 势力, 趋势, 优势, 势头.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 势 là biến thể giản thể của 勢. Bản gốc 勢 gồm phần trên (gieo trồng) + 力 (lực). Bản giản thể thay phần trên bằng 执 (chấp, nắm). Nghĩa 'thế lực, tình thế, xu thế'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 现在的形势对我们有利。
Tình thế hiện tại có lợi cho chúng ta.
- 他在公司很有势力。
Anh ấy rất có thế lực trong công ty.
- 这是新的发展趋势。
Đây là xu thế phát triển mới.
- 我们的优势很明显。
Ưu thế của chúng ta rất rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.