Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

thế lực; tình hình, tình thế; hột dái

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

势 là giản thể của 勢, biến thể không chính thống của 勢. Gồm 执 (nắm giữ) + 力 (sức mạnh) — nắm sức mạnh, tức quyền thế. Hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": 执 (nắm) cùng 力 (sức) — kẻ nắm sức mạnh tạo ra cục diện, đó là 'thế' (thế lực, tình thế).

Gương Hán-Việt

thế trong "tình thế" 形势, "thế lực" 势力

Mở khoá kiến thức

Biết 势 mở khoá nhóm từ: 形势, 势力, 趋势, 优势, 势头.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 势 là biến thể giản thể của 勢. Bản gốc 勢 gồm phần trên (gieo trồng) + 力 (lực). Bản giản thể thay phần trên bằng 执 (chấp, nắm). Nghĩa 'thế lực, tình thế, xu thế'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在的形势对我们有利。xiàn zài de xíng shì duì wǒ men yǒu lì. thanh 4

    Tình thế hiện tại có lợi cho chúng ta.

  • 他在公司很有势力。tā zài gōng sī hěn yǒu shì lì. thanh 1

    Anh ấy rất có thế lực trong công ty.

  • 这是新的发展趋势。zhè shì xīn de fā zhǎn qū shì. thanh 4

    Đây là xu thế phát triển mới.

  • 我们的优势很明显。wǒ men de yōu shì hěn míng xiǎn. thanh 3

    Ưu thế của chúng ta rất rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần trên; viết thiếu 力 thành 执

  • hình dạng gần, đều có 执 phía trên — dễ nhầm 'thế' với 'nhiệt'

  • tự nó dễ viết 执 nhầm thành 扎

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.