Từ vựng tiếng Trung
shì*tóu

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

8 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '势' bao gồm bộ '力' (sức lực) và phần trên có hình dạng giống '埶', gợi mở ý nghĩa liên quan đến sức mạnh và động lực.
  • Chữ '头' có bộ '大' (to lớn), đại diện cho cái đầu, phần trên cùng của cơ thể hoặc phần đầu tiên của một sự việc.

Từ '势头' mang ý nghĩa là xu thế, đà phát triển của một sự việc, tình hình.

Từ ghép thông dụng

态势tàishì

tình thế, xu thế

气势qìshì

khí thế, uy lực

趋势qūshì

khuynh hướng, xu thế