Nghĩa tiếng Việt
nhảy choi choi; chạy một mạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趟 = 走 (Tẩu, đi) + 尚 (Thượng, biểu âm). Chữ hình thanh: một chuyến đi — làm lượng từ cho 'chuyến' (đi/về). Đọc 'tāng' với nghĩa 'lội qua (nước)'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tàng/chuyến
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thảng': một chuyến đi (走) trang trọng (尚) — đó là 'thảng', là một chuyến.
Gương Hán-Việt
'Thảng' (Hán-Việt cổ); trong tiếng Việt hiện đại 趟 dịch 'chuyến, lượt' (lượng từ).
Mở khoá kiến thức
Biết 趟 mở khóa cách dùng làm lượng từ: 一趟 (một chuyến), 去一趟 (đi một chuyến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 趟 là chữ hình thanh: 走 biểu nghĩa, 尚 biểu âm. Dùng làm lượng từ cho 'chuyến đi', và động từ 'lội qua'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.