Nghĩa tiếng Việt
cái thai, bào thai; có thai, có mang, có chửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胎 = ⺼ (Nhục/Nguyệt, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục 肉 viết tắt thành 月 khi đứng bên trái.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tāi/phôi, bào thai (đơn vị đo lường cho phôi thai)
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thai": phần thịt (月) trong bụng giống một đài (台) đang hình thành — đó là cái thai.
Gương Hán-Việt
thai trong "thai nhi", "phôi thai", "bào thai"
Mở khoá kiến thức
Biết 胎 (thai) mở khoá: 轮胎 (lốp xe), 胚胎 (phôi thai), 双胞胎 (sinh đôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胎 là chữ hình thanh gồm 肉 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể, viết tắt thành ⺼) và 台 (biểu âm, cho âm tāi). Ý nghĩa gốc là thai nhi trong bụng mẹ, phần thịt mang trong cơ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她怀孕了,肚子里有一个胎儿。
Cô ấy có thai, trong bụng có một thai nhi.
- 这辆自行车的轮胎漏气了。
Lốp xe đạp này bị xì hơi rồi.
- 他们生了一对双胞胎。
Họ sinh được một cặp sinh đôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.