Từ vựng tiếng Trung
tuō

Nghĩa tiếng Việt

nâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

托 là chữ hình thanh (psc): 扌 (tay, biểu nghĩa — nâng bằng tay) + 乇 (thác, biểu âm — cho âm tuō). Ý nghĩa cơ bản là dùng tay đỡ, nâng lên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": tay (扌) giơ lên theo cách của 乇 — "thác" là đưa lên tay người khác, ủy thác, giao phó.

Gương Hán-Việt

thác trong "ủy thác", "nhờ cậy", "托" (托kéo,托nâng)

Mở khoá kiến thức

Biết 托 (thác) mở khoá: ủy thác, gửi hàng, bái thác, nhờ vả, phụ thuộc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

托 seal 1
Tiểu triện

托 được ghi trong Wiktionary là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 乇 (biểu âm, cho âm). Nghĩa gốc là dùng tay nâng, bưng đỡ; mở rộng sang giao phó, ủy thác (đặt gánh nặng lên tay người khác).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把孩子托给邻居照看。tā bǎ háizi tuō gěi línjū zhàokàn. thanh 1

    Cô ấy gửi con cho hàng xóm trông hộ.

  • 请拜托您帮忙。qǐng bàituō nín bāngmáng. thanh 3

    Xin nhờ anh giúp cho.

  • 行李已经托运了。xíngli yǐjīng tuōyùn le. thanh 2

    Hành lý đã được gửi ký gửi rồi.

  • 这项工作委托给他了。zhè xiàng gōngzuò wěituō gěi tā le. thanh 4

    Công việc này đã được ủy thác cho anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuō, nghĩa khác (cởi ra, thoát khỏi)

  • cùng bộ 扌 và âm tuō, nghĩa khác (kéo lê)

  • là thành phần biểu âm bên trong 托, hình dạng rất giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.