Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

tế

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

聟 = 夫 (Phu, biểu nghĩa — nhưng đã bị biến dạng thành 矢 trong thực tế viết) + 咠 (biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|c1=s|c2=p|夫|咠}}; 夫 bị hỏng thành 矢. Là dạng biến thể của 婿 (rể).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ để gọi con rể, là biến thể cổ của chữ tế.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế": 夫 (người đàn ông, biến dạng thành 矢) + 咠 (biểu âm) — người đàn ông tế gia nhập gia đình nhà vợ.

Gương Hán-Việt

tế — dùng trong "con tế" (con rể), "phụ tế" (con rể phụ)

Mở khoá kiến thức

Biết 聟/婿 mở khoá: 女婿 (con rể), cách gọi quan hệ hôn nhân trong gia đình Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聟 là dạng biến thể của 婿 (tế — con rể). Wiktionary ghi: hình thanh với 夫 (phu — người đàn ông) biểu nghĩa, 咠 biểu âm; nhưng thành phần 夫 đã bị hỏng biến thành 矢 trong quá trình truyền chép. Nghĩa: con rể, chồng. Wiktionary dẫn sang 婿 như từ chuẩn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 聟为女婿之古字。xù wéi nǚxù zhī gǔ zì. thanh 4

    Tế là chữ cổ của 女婿 (con rể).

  • 女儿出嫁,聟为佳婿。nǚér chūjià, xù wéi jiā xù. thanh 3

    Con gái xuất giá, con rể là người tốt.

  • 此聟待人宽厚,深得父母喜爱。cǐ xù dàirén kuānhòu, shēn dé fùmǔ xǐ'ài. thanh 3

    Chàng rể này đối xử rộng lượng, được cha mẹ vợ quý mến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 婿

    dạng chuẩn của 聟, cùng nghĩa con rể

  • bộ hỏng biến thành trong 聟, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.