Nghĩa tiếng Việt
cái tán; (tên núi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伞 là dạng giản thể của 傘, vốn là chữ tượng hình vẽ một chiếc ô đang mở: phần đỉnh 人 là vòm dù, các nét 丷 là gọng dù, và 十 là cán dù. Khi giản hoá, các gọng phụ được rút gọn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sǎn/cái ô
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tản": mái vòm 人 ở trên, các gọng 丷 bung ra, cán 十 ở dưới – đó là cái ô; nên 伞 nghĩa là cái ô, cái dù, cái tán.
Gương Hán-Việt
"tản" trong tản (cái tán, mái che, ví dụ kim tản hoa cái); cùng âm với 散 "tản" trong tản mạn.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 伞 mở khoá: 伞, 雨伞, 太阳伞, 跳伞, 打伞.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伞 là dạng giản thể của 傘, một chữ tượng hình mô tả chiếc ô đang mở: phần đỉnh giống mái vòm, các nét bên trong là gọng dù (vốn là 𠈌 – 4 người tượng trưng 4 gọng) và phần dưới là cán dù 十. Khi giản hoá, các gọng phụ 𠈌 được rút gọn thành 丷, tạo nên dạng 伞 hiện nay. Nghĩa của chữ là "cái ô, cái dù".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.