Từ vựng tiếng Trung
zāi

Nghĩa tiếng Việt

cháy nhà; tai ương

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

灾 là chữ hội ý (ic): 宀 (miên, mái nhà) + 火 (hoả, lửa) — hình ảnh ngôi nhà bốc lửa, tai hoạ lớn nhất thời xưa. Chữ diễn tả trực tiếp thảm họa cháy nhà, sau mở rộng sang mọi loại tai ương, thiên tai.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zāi/thảm họa

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tai": lửa (火) bùng trong mái nhà (宀) → thảm họa cháy nhà, tai ương, thiên tai.

Gương Hán-Việt

tai trong 'tai họa', 'tai nạn', 'thiên tai'; dân gian dùng 'tai ương'

Mở khoá kiến thức

Biết 灾 (Tai) mở khoá: thiên tai, tai họa, hỏa hoạn, lũ lụt, hạn hán, cứu trợ, khu vực thảm họa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灾 seal 1灾 seal 2灾 seal 3
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 灾 là chữ hội ý: 宀 (mái nhà) + 火 (lửa) — ngôi nhà đang bốc cháy, biểu thị tai họa. Đây là một trong những dạng ban đầu của chữ 災 (tai nạn, thảm họa). Tiểu triện lưu nhiều biến thể. Nghĩa mở rộng sang mọi loại thiên tai: lũ lụt, hạn hán, động đất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洪水是一种严重的自然灾害。Hóngshuǐ shì yī zhǒng yánzhòng de zìrán zāihài. thanh 2

    Lũ lụt là một loại thiên tai nghiêm trọng.

  • 地震带来了巨大的灾难。Dìzhèn dàilái le jùdà de zāinàn. thanh 4

    Trận động đất đã gây ra thảm họa khủng khiếp.

  • 政府积极开展救灾工作。Zhèngfǔ jījí kāizhǎn jiùzāi gōngzuò. thanh 4

    Chính phủ tích cực triển khai công tác cứu trợ thiên tai.

  • 受灾地区的人民需要帮助。Shòuzāi dìqū de rénmín xūyào bāngzhù. thanh 4

    Người dân ở vùng bị thiên tai cần được giúp đỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nằm trong từ 灾害, nhưng 害 (hại) có bộ 宀+口+丰, nghĩa là gây hại

  • cùng âm zāi/zǎi, có cùng bộ 宀 (mái nhà) nhưng 宰 nghĩa là mổ, giết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.