Từ vựng tiếng Trung
zāi*hài

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thảm họa

Câu ví dụ

  • 这是灾害Zhè shì 灾害 thanh 4

    Đây là thảm họa

  • 我喜欢灾害Wǒ xǐhuān 灾害 thanh 3

    Tôi thích 灾害

  • 有灾害Yǒu 灾害 thanh 3

    Có 灾害

  • 没有灾害Méiyǒu 灾害 thanh 2

    Không có 灾害

Kết hợp thường gặp

  • 很灾害很 灾害 thanh 5

    很 灾害

  • 非常灾害非常 灾害 thanh 5

    非常 灾害

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.