Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa受灾 dùng khi nói về người/vật chịu ảnh hưởng bởi thiên tai (bão, lũ, động đất, v.v.).
Câu ví dụ
- 这个地区受灾严重
Khu vực này bị thiên tai nặng nề
- 很多家庭在这次灾害中受灾了
Nhiều gia đình đã chịu thiên tai trong thảm họa lần này
- 政府帮助受灾群众
Chính phủ hỗ trợ người dân bị thiên tai
- 农作物受灾面积很大
Diện tích mùa mạt bị thiệt hại rất lớn
- 他们为受灾地区捐款
Họ quyên góp cho khu vực bị thiên tai
Kết hợp thường gặp
- 受灾地区
khu vực bị thiên tai
- 受灾群众
người dân bị thiên tai
- 严重受灾
bị thiệt hại nặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.