Từ vựng tiếng Trung
shòu*zāi

Nghĩa tiếng Việt

bị thiên tai, chịu thiệt hại do thiên tai

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, nữa)

8 nét

Bộ: (lửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

受灾 dùng khi nói về người/vật chịu ảnh hưởng bởi thiên tai (bão, lũ, động đất, v.v.).

Câu ví dụ

  • 这个地区受灾严重Zhège dìqū shòuzāi yánzhòng thanh 4

    Khu vực này bị thiên tai nặng nề

  • 很多家庭在这次灾害中受灾了Hěnduō jiātíng zài zhè cì zāihài zhōng shòuzāi le thanh 3

    Nhiều gia đình đã chịu thiên tai trong thảm họa lần này

  • 政府帮助受灾群众Zhèngfǔ bāngzhù shòuzāi qúnzhòng thanh 4

    Chính phủ hỗ trợ người dân bị thiên tai

  • 农作物受灾面积很大Nóngzuòwù shòuzāi miànjī hěn dà thanh 2

    Diện tích mùa mạt bị thiệt hại rất lớn

  • 他们为受灾地区捐款Tāmen wèi shòuzāi dìqū juānkuǎn thanh 1

    Họ quyên góp cho khu vực bị thiên tai

Kết hợp thường gặp

  • 受灾地区shòuzāi dìqū thanh 4

    khu vực bị thiên tai

  • 受灾群众shòuzāi qúnzhòng thanh 4

    người dân bị thiên tai

  • 严重受灾yánzhòng shòuzāi thanh 2

    bị thiệt hại nặng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.