Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

nhà xây trên đài

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榭 là chữ hình thanh (psc), đồng thời có yếu tố hội ý: 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/công trình gỗ) + 射 (Xạ, biểu âm + biểu nghĩa: bắn cung). Nghĩa gốc: đài bắn cung — công trình kiến trúc cổ xây trên đất cao, không có vách ngăn. Dần nghĩa rộng thành đình tạ, lầu các trên nền cao.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạ": 榭 — gỗ (木) + bắn cung (射) = đình tạ trên nền cao, nơi văn nhân ngâm thơ ngắm cảnh như cổ thi "歌台舞榭".

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; "đình tạ" (亭榭) đôi khi gặp trong văn học cổ dịch sang tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 榭 giúp đọc 水榭 (đình tạ trên mặt nước), 歌台舞榭 (sân khấu ca múa trong cung đình) trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榭 seal 1
Tiểu triện
榭 liushutong 1榭 liushutong 2榭 liushutong 3榭 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 榭 là chữ hình thanh ghép bởi 木 (gỗ, biểu nghĩa) và 射 (biểu âm). Cũng có yếu tố hội ý: 射 (bắn cung) + 木 (gỗ) = đài bắn cung bằng gỗ trên nền cao. Nghiên cứu của Vương và Dương (1923, 1965) xác nhận đây là loại kiến trúc cổ dùng cho lễ bắn cung — không gian mở, không chia phòng. Trong kim văn có dạng thay thế 𫷺 (⿸广射). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 水榭倒映在湖面,美如画境。shuǐ xiè dàoyìng zài húmiàn, měi rú huà jìng. thanh 3

    Đình tạ trên mặt nước phản chiếu xuống hồ, đẹp như tranh.

  • 歌台舞榭,繁华已逝。gētái wǔ xiè, fánhuá yǐ shì. thanh 1

    Sân ca đài múa, phồn hoa đã qua.

  • 亭榭园林,是苏州园林的特色。tíng xiè yuánlín, shì Sūzhōu yuánlín de tèsè. thanh 2

    Đình tạ vườn cảnh là đặc trưng của vườn cổ Tô Châu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiè; 谢 nghĩa là cảm ơn — rất phổ biến, dễ nhầm

  • cùng âm xiè; 卸 nghĩa là dỡ hàng, tháo ra

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.