Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

học trò; quan

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

士 vốn là chữ tượng hình: vẽ hình một lưỡi rìu lớn cắm xuống đất — biểu tượng của nam giới, chiến binh, người có địa vị. Sau dùng cho 'kẻ sĩ', 'người có học', 'cấp bậc'. Là bộ thủ độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Sĩ': hình một lưỡi rìu lớn (士) cắm xuống — biểu tượng người đàn ông, người có địa vị; ngày nay là 'kẻ sĩ', 'tiến sĩ'.

Gương Hán-Việt

'Sĩ' trong tiến sĩ, thạc sĩ, bác sĩ, chiến sĩ, sĩ quan, sĩ tử.

Mở khoá kiến thức

Biết 士 mở khóa 博士 (bác sĩ / tiến sĩ), 硕士 (thạc sĩ), 士兵 (sĩ binh / lính), 女士 (nữ sĩ / quý bà), 战士 (chiến sĩ), 绅士 (thân sĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

士 oracle 1
Giáp cốt văn
士 silk 1
Bạch thư
士 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 士 trong Giáp cốt văn vẽ hình một lưỡi rìu cắm xuống, biểu trưng cho nam giới / chiến binh / người trưởng thành. Sau mở rộng thành 'kẻ sĩ, người có học, người có địa vị', và làm hậu tố cho học vị (硕士, 博士).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是博士。tā shì bóshì. thanh 1

    Anh ấy là tiến sĩ.

  • 她正在读硕士。tā zhèngzài dú shuòshì. thanh 1

    Cô ấy đang học thạc sĩ.

  • 女士们,先生们,晚上好!nǚshìmen, xiānshengmen, wǎnshang hǎo! thanh 3

    Thưa quý bà, quý ông, chào buổi tối!

  • 我坐巴士去学校。wǒ zuò bāshì qù xuéxiào. thanh 3

    Tôi đi xe buýt đến trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực gần 士; 士 nét ngang trên dài hơn nét dưới, 土 ngược lại — cặp dễ nhầm kinh điển

  • 壬 = 士 + thêm nét; 壬 là can thứ 9, 士 là 'sĩ'

  • 仕 = 亻 + 士; 仕 là 'làm quan', 士 là 'kẻ sĩ'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.