Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
zhòu

Nghĩa tiếng Việt

chợt, bỗng nhiên, bất ngờ

Âm Hán Việt

sậu

1 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 骤 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

骤 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 聚 (Tụ, biểu âm: cho âm zhòu). Đây là giản thể của 驟. Cấu trúc hình thanh — bộ mã gợi ý tốc độ/ngựa phi nhanh, 聚 cho âm. Nghĩa: đột ngột, nhanh chóng (như ngựa phi vụt qua).

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái diễn ra đột ngột, nhanh chóng.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sậu": 骤 = 马(ngựa) + 聚(tụ) — sậu (ngựa phi nước đại) tụ lại sức rồi vụt phóng đột ngột, 步骤 là từng bước ngựa phi.

Gương Hán-Việt

sậu trong 驟然 (sậu nhiên — đột nhiên), 步驟 (bộ sậu — các bước tiến hành).

Mở khoá kiến thức

Biết 骤 mở khoá: 步骤 (các bước), 骤然 (đột nhiên), 骤雨 (mưa rào đột ngột), 暴风骤雨 (bão tố).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骤 là giản thể của 驟. Chữ truyền thống 驟 = 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 聚 (biểu âm). Nghĩa gốc: ngựa phi nước đại — hành động nhanh và đột ngột. Từ hình ảnh ngựa phi vụt qua, 骤 phát triển nghĩa: đột ngột (骤然 — bỗng nhiên), bước/giai đoạn (步骤 — các bước). Hình ảnh 骤雨 (mưa rào đột ngột) rất phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请按步骤完成这项任务。qǐng àn bùzhòu wánchéng zhè xiàng rènwù. thanh 3

    Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ này theo từng bước.

  • 天气骤然变冷,记得加衣服。tiānqì zhòurán biàn lěng, jìde jiā yīfu. thanh 1

    Thời tiết đột ngột trở lạnh, nhớ mặc thêm áo.

  • 暴风骤雨过后,天空格外清新。bàofēng zhòuyǔ guòhòu, tiānkōng géwài qīngxīn. thanh 4

    Sau cơn bão tố, bầu trời đặc biệt trong lành.

  • 天气骤变,请注意保暖。Tiānqì zhòu biàn, qǐng zhùyì bǎonuǎn. thanh 1

  • 暴雨骤然而下。Bàoyǔ zhòu rán ér xià. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhòu, 皱 nghĩa là nếp nhăn, hình dạng khác

  • cùng âm zhòu, 宙 nghĩa là vũ trụ/thời gian

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.