Nghĩa tiếng Việt
quy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
Âm Hán Việt
quy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 見
- Số nét
- 8 nét
规 = 夫 (Phu) + 见 (Kiến, biểu nghĩa: quan sát); là dạng giản thể của 規, gốc tượng hình vẽ cái compa. Cách hiểu hội ý truyền thống coi 夫+見 = 'người trưởng thành nhìn xét' → đặt ra quy tắc; cách hiểu hiện đại cho rằng 夫 là rút gọn phần âm 癸.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép chỉ luật lệ hoặc quy định.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quy": người trưởng thành 夫 dùng mắt 见 nhìn xét để đặt 'quy tắc'; nhớ 规定 (quy định), 规则 (quy tắc), 规律 (quy luật).
Gương Hán-Việt
'quy' trong 'quy tắc', 'quy định', 'quy luật', 'quy mô'
Mở khoá kiến thức
Biết 规 là mở 规定, 规则, 规律, 规模, 规矩, 规范 — nhóm danh từ và động từ về luật lệ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 规 vốn là chữ tượng hình (liushu=p), vẽ một cây compa chữ thập dùng để đo. Về sau được cấu trúc lại thành dạng 夫 + 見, được truyền thống xem là hội ý: người trưởng thành (夫) quan sát (見) để định chuẩn. Smith (2011) lại đề xuất 夫 là dạng rút gọn của phần âm 癸; Chen (2021) thì cho rằng 夫 vốn là một phần của vật được đo. Từ ý 'cái compa, vạch khuôn' phát triển thành 'quy tắc, quy phạm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司有很严格的规定。
Công ty có những quy định rất nghiêm.
- 请遵守交通规则。
Xin tuân thủ quy tắc giao thông.
- 他的生活很有规律。
Cuộc sống của anh ấy rất có quy luật.
- 这家工厂规模很大。
Quy mô nhà máy này rất lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.