Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

规 = 夫 (Phu) + 见 (Kiến, biểu nghĩa: quan sát); là dạng giản thể của 規, gốc tượng hình vẽ cái compa. Cách hiểu hội ý truyền thống coi 夫+見 = 'người trưởng thành nhìn xét' → đặt ra quy tắc; cách hiểu hiện đại cho rằng 夫 là rút gọn phần âm 癸.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quy": người trưởng thành 夫 dùng mắt 见 nhìn xét để đặt 'quy tắc'; nhớ 规定 (quy định), 规则 (quy tắc), 规律 (quy luật).

Gương Hán-Việt

'quy' trong 'quy tắc', 'quy định', 'quy luật', 'quy mô'

Mở khoá kiến thức

Biết 规 là mở 规定, 规则, 规律, 规模, 规矩, 规范 — nhóm danh từ và động từ về luật lệ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

规 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 规 vốn là chữ tượng hình (liushu=p), vẽ một cây compa chữ thập dùng để đo. Về sau được cấu trúc lại thành dạng 夫 + 見, được truyền thống xem là hội ý: người trưởng thành (夫) quan sát (見) để định chuẩn. Smith (2011) lại đề xuất 夫 là dạng rút gọn của phần âm 癸; Chen (2021) thì cho rằng 夫 vốn là một phần của vật được đo. Từ ý 'cái compa, vạch khuôn' phát triển thành 'quy tắc, quy phạm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司有很严格的规定。gōngsī yǒu hěn yángé de guīdìng. thanh 1

    Công ty có những quy định rất nghiêm.

  • 请遵守交通规则。qǐng zūnshǒu jiāotōng guīzé. thanh 3

    Xin tuân thủ quy tắc giao thông.

  • 他的生活很有规律。tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ. thanh 1

    Cuộc sống của anh ấy rất có quy luật.

  • 这家工厂规模很大。zhè jiā gōngchǎng guīmó hěn dà. thanh 4

    Quy mô nhà máy này rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 见, dễ nhầm khi viết tay phần trái

  • cùng bộ 见 bên phải, học sinh hay lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.