Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kỹ thuật, sản xuất; 规格 chỉ thông số cụ thể, trong khi 标准 thiên về mức chuẩn chung hơn.
Câu ví dụ
- 这款产品的规格符合国际标准。
Quy cách của sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- 请告诉我这个零件的规格。
Vui lòng cho tôi biết quy cách của linh kiện này.
- 这两种规格的螺丝不能互换。
Hai loại vít có quy cách khác nhau này không thể thay thế cho nhau.
- 他们生产多种规格的钢管。
Họ sản xuất ống thép với nhiều quy cách khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 规格标准
tiêu chuẩn quy cách
- 规格尺寸
kích thước quy cách
- 不同规格
quy cách khác nhau
- 按规格生产
sản xuất theo quy cách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.