Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa法规 ghép 法 (pháp luật) + 规 (quy tắc, quy định). Chỉ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quy định hành vi.
Câu ví dụ
- 必须遵守国家的法规。
Phải tuân thủ pháp luật của nhà nước.
- 这项法规将于下月生效。
Quy định pháp luật này sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
- 环保法规越来越严格。
Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 遵守法规
- 制定法规
- 环保法规
- 法规生效
- 违反法规
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.