Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chính quy
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他在一家正规的医院工作。
Anh ấy làm việc tại một bệnh viện chính quy.
- 接受正规训练能提高专业技能。
Tiếp nhận đào tạo chính quy có thể nâng cao kỹ năng chuyên môn.
- 这个品牌的产品都有正规的发票。
Sản phẩm của thương hiệu này đều có hóa đơn chính thức.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.