Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

xem, quan sát

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

观 (giản thể của 觀) = 又 (Hựu, bàn tay; giản hoá từ 雚, một loài chim cú) + 见 (Kiến, nhìn). Trong phồn thể 觀, phần trái 雚 vừa biểu âm vừa gợi 'con chim đậu cao quan sát'. Bản giản thể rút gọn thành 又. Nghĩa 'quan sát, xem xét, quan điểm'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Quan': bàn tay (又) đặt lên trán, chăm chú nhìn (见) — đó là 'quan sát'.

Gương Hán-Việt

'Quan' trong quan sát, quan niệm, quan điểm, lạc quan, bi quan, chủ quan.

Mở khoá kiến thức

Biết 观 mở khóa 观察 (quan sát), 观点 (quan điểm), 观念 (quan niệm), 乐观 (lạc quan), 客观 (khách quan), 主观 (chủ quan), 参观 (tham quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

观 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 觀 là chữ hình thanh: 見 (nhìn) biểu nghĩa, 雚 (một loài chim cú) biểu âm. Hình ảnh con chim cú nhìn chằm chằm gợi 'quan sát'. Bản giản thể 观 thay 雚 bằng 又 cho gọn. Mở rộng nghĩa 'xem, quan điểm, quan niệm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个乐观的人。tā shì yī gè lèguān de rén. thanh 1

    Anh ấy là một người lạc quan.

  • 我们要客观地看问题。wǒmen yào kèguān de kàn wèntí. thanh 3

    Chúng ta phải nhìn vấn đề một cách khách quan.

  • 请说出你的观点。qǐng shuōchū nǐ de guāndiǎn. thanh 3

    Vui lòng nói ra quan điểm của bạn.

  • 他们去博物馆参观。tāmen qù bówùguǎn cānguān. thanh 1

    Họ đi tham quan bảo tàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'guān'; 关 là 'đóng, quan hệ', 观 là 'quan sát'

  • đều có bộ 见; 现 là 'hiện', 观 là 'quan'

  • đều có 又 bên trái; 欢 là 'hoan, vui', 观 là 'quan'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.