Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả số lượng, thành tích hoặc quy mô lớn đáng kể
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả quan
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这家公司今年创造了非常可观的利润。
Công ty này năm nay đã tạo ra lợi nhuận rất đáng kể.
- 经过几年的努力,他的存款已经相当可观。
Sau vài năm nỗ lực, tiền tiết kiệm của anh ấy đã khá đáng kể.
- 这一政策为当地带来了可观的经济效益。
Chính sách này đã mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể cho địa phương.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.