Nghĩa tiếng Việt
ít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
寡 là chữ hội ý: trong kim văn thời Tây Chu, chữ gốc gồm 宀 (mái nhà) + 頁 (đầu người) — một người một mình trong căn nhà. Sau đó thêm nét trang trí quanh 頁, dẫn đến dạng hiện tại với 分 ở dưới. Không phải hình thanh mà là hội ý thực sự.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quả": 宀 (mái nhà) với một cái đầu 頁 bên trong — người đàn bà quả phụ ở một mình trong căn nhà trống.
Gương Hán-Việt
quả phụ (góa phụ), quả nhân (người cô đơn — vua tự xưng)
Mở khoá kiến thức
Biết 寡 mở khoá: quả phụ (寡妇 — góa phụ), cô quả (孤寡 — cô đơn), quả văn (寡闻 — ít nghe biết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Trong kim văn thời Tây Chu, 寡 ban đầu gồm 宀 (mái nhà) + 頁 (đầu người) — chỉ cảnh một người đơn độc trong nhà. Về sau nét trang trí được thêm quanh 頁 trong kim văn thời Chiến Quốc. Wiktionary xác nhận đây là hội ý (ls=ic): 'only one person in the house; alone'. Nghĩa gốc là ít, thiếu, cô đơn; mở rộng sang nghĩa góa phụ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她年轻时就成了寡妇。
Cô ấy trở thành góa phụ khi còn trẻ.
- 寡不敌众,只好撤退。
Ít không thắng nhiều, đành phải rút lui.
- 他孤陋寡闻,不知道这件事。
Anh ta thiếu hiểu biết, không biết chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.