Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bắt được

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俘 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 孚 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary: 俘 gốc viết là 孚 (bắt giữ), sau thêm 人 để nhấn mạnh đây là người bị bắt. Nghĩa gốc và hiện tại: tù binh, người bị bắt làm con tin.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": người (亻) bị phu (孚) bắt giữ — đó là tù binh, kẻ bị bắt làm tù phu.

Gương Hán-Việt

phu trong "tù binh phu" — âm Hán-Việt "phu" ít dùng độc lập, gặp trong "tù phu" (俘虏)

Mở khoá kiến thức

Biết 俘 (phu) mở khoá: 俘虏 (tù binh), 战俘 (chiến tù, tù binh chiến tranh), 被俘 (bị bắt làm tù binh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俘 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 俘 là chữ hình thanh gồm 人 (biểu nghĩa: người, viết tắt thành 亻) và 孚 (biểu âm, cho âm fú). Chữ gốc là 孚 (bắt giữ); sau 人 được thêm vào để làm rõ đây là người bị bắt. Nghĩa gốc là bắt tù binh; hiện tại dùng cho cả tù binh lẫn vật bị tịch thu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争结束后,双方释放了所有战俘。Zhànzhēng jiéshù hòu, shuāngfāng shìfàngle suǒyǒu zhànfú. thanh 4

    Sau khi chiến tranh kết thúc, hai bên thả hết tù binh.

  • 敌军的指挥官在战役中被俘。Díjūn de zhǐhuīguān zài zhànyì zhōng bèi fú. thanh 2

    Chỉ huy quân địch bị bắt làm tù binh trong trận chiến.

  • 他在被俘期间受到了人道对待。Tā zài bèi fú qījiān shòudàole réndào duìdài. thanh 1

    Trong thời gian bị bắt làm tù binh, anh ấy được đối xử nhân đạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孚 là thành phần của 俘, bỏ bộ nhân 亻thành chữ gốc "bắt giữ/tin tưởng"

  • cùng âm fú, dễ nhầm (浮: nổi trên mặt nước)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.