Nghĩa tiếng Việt
bắt được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俘 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 孚 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary: 俘 gốc viết là 孚 (bắt giữ), sau thêm 人 để nhấn mạnh đây là người bị bắt. Nghĩa gốc và hiện tại: tù binh, người bị bắt làm con tin.
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": người (亻) bị phu (孚) bắt giữ — đó là tù binh, kẻ bị bắt làm tù phu.
Gương Hán-Việt
phu trong "tù binh phu" — âm Hán-Việt "phu" ít dùng độc lập, gặp trong "tù phu" (俘虏)
Mở khoá kiến thức
Biết 俘 (phu) mở khoá: 俘虏 (tù binh), 战俘 (chiến tù, tù binh chiến tranh), 被俘 (bị bắt làm tù binh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 俘 là chữ hình thanh gồm 人 (biểu nghĩa: người, viết tắt thành 亻) và 孚 (biểu âm, cho âm fú). Chữ gốc là 孚 (bắt giữ); sau 人 được thêm vào để làm rõ đây là người bị bắt. Nghĩa gốc là bắt tù binh; hiện tại dùng cho cả tù binh lẫn vật bị tịch thu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 战争结束后,双方释放了所有战俘。
Sau khi chiến tranh kết thúc, hai bên thả hết tù binh.
- 敌军的指挥官在战役中被俘。
Chỉ huy quân địch bị bắt làm tù binh trong trận chiến.
- 他在被俘期间受到了人道对待。
Trong thời gian bị bắt làm tù binh, anh ấy được đối xử nhân đạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.