Từ vựng tiếng Trung
fú*lǔ

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 俘虏

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (vằn hổ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个俘虏很好。Zhège 俘虏 hěn hǎo. thanh 4

    俘虏 này rất tốt.

  • 我很喜欢俘虏。Wǒ hěn xǐhuān 俘虏. thanh 3

    Tôi rất thích 俘虏.

  • 你知道俘虏吗?Nǐ zhīdào 俘虏 ma? thanh 3

    Bạn biết 俘虏 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.