Nghĩa tiếng Việt
thăm viếng, hỏi thăm; dò xét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
访 = 讠 (bộ Ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói) + 方 (Phương, biểu âm); là dạng giản thể của 訪. Chữ hình thanh; nghĩa 'hỏi thăm, viếng thăm, dò hỏi'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phỏng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phỏng": dùng lời nói (讠) đi khắp phương (方) - hỏi thăm, viếng thăm.
Gương Hán-Việt
'phỏng' trong 'phỏng vấn'; 'phóng' trong 'phóng viên'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 访问 (thăm hỏi), 采访 (phỏng vấn), 拜访 (thăm hỏi), 来访 (đến thăm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
访 là dạng giản thể của 訪, do thay 訁 thành 讠. Chữ phồn thể là hình thanh: 言 (lời nói) cho nghĩa, 方 cho âm. Nghĩa gốc 'hỏi thăm, hỏi ý kiến', mở rộng thành 'thăm viếng, điều tra, phỏng vấn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 总统访问中国。
Tổng thống thăm Trung Quốc.
- 记者采访了他。
Phóng viên đã phỏng vấn anh ấy.
- 我明天去拜访老师。
Mai tôi đi thăm thầy.
- 欢迎你来访。
Hoan nghênh bạn đến thăm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.