Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tóc; một phần nghìn của một tấc

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

发 là chữ giản thể gộp hai chữ phồn thể đồng âm: 發 (phát: bắn, gửi đi, phát triển) và 髮 (phát: tóc). Phương án giản hoá năm 1956 hợp nhất hai chữ này về cùng tự dạng 发.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //gửi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phát" = phát ra / tóc. Nhớ: 发 gánh cả hai chữ phồn thể — 發 (gửi đi, phát triển) và 髮 (mái tóc) — nên 理发 là 'lý phát', cắt tóc.

Gương Hán-Việt

'Phát' trong phát triển, phát minh, phát sinh, xuất phát, mái tóc (phát).

Mở khoá kiến thức

Biết 发 mở khoá 发展 (phát triển), 发生 (phát sinh, xảy ra), 发明 (phát minh), 理发 (lý phát - cắt tóc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

发 oracle 1
Giáp cốt văn
发 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 发 là chữ giản thể do Phương án giản hoá chữ Hán năm 1956 của Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa tạo ra, gộp hai chữ phồn thể: 發 (phát - bắn, gửi, phát triển) và 髮 (phát - tóc). Do hai chữ này cùng âm tiếng Trung 'fā/fà' nên được hợp nhất về cùng một tự dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国发展很快。zhōngguó fāzhǎn hěn kuài. thanh 1

    Trung Quốc phát triển rất nhanh.

  • 今天发生了什么事?jīntiān fāshēng le shénme shì? thanh 1

    Hôm nay đã xảy ra chuyện gì?

  • 我要去理发。wǒ yào qù lǐfà. thanh 3

    Tôi đi cắt tóc.

  • 他发明了一个新机器。tā fāmíng le yí gè xīn jīqì. thanh 1

    Anh ấy phát minh ra một cái máy mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dáng tương tự, đều có nét phẩy và bộ 又, dễ nhầm khi viết nhanh

  • là chữ phồn thể nghĩa 'tóc' tương ứng với 发

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.