Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tóc; một phần nghìn của một tấc

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髮 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài) + 犮 (biểu âm). Chữ hình thanh. Dạng gốc là 𩠙 (首+犬); 犬 là viết tắt của 犮. Bộ 首 sau được thay bằng 髟.

Hán-Việt: phát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phát": bộ tóc dài (髟) — mái tóc trên đầu người, chữ phát là gốc của 'tóc' trong nhiều từ Hán-Việt.

Gương Hán-Việt

"phát" trong tiếng Việt: tóc; trong tiếng Hán-Việt: 頭髮 (tóc đầu), 毛髮 (lông tóc), 白髮 (bạch phát — tóc bạc).

Mở khoá kiến thức

Biết 髮 mở khoá: 頭髮 (tóc đầu), 白髮 (tóc bạc), 剪髮 (cắt tóc), 毛髮 (lông tóc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髮 bronze 1髮 bronze 2髮 bronze 3
Kim văn
髮 seal 1
Tiểu triện
髮 liushutong 1髮 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 髮 là chữ hình thanh gồm 髟 (tóc dài — biểu nghĩa) và 犮 (biểu âm). Dạng gốc 𩠙 gồm 首 (đầu) và 犬 (chó); 犬 là dạng viết tắt của 犮 theo học giả Takada Tadachika. Xuất hiện từ kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的頭髮又長又黑。tā de tóufa yòu cháng yòu hēi. thanh 1

    Tóc của cô ấy dài và đen.

  • 爺爺的白髮讓人敬重。yéye de báifà ràng rén jìngzhòng. thanh 2

    Mái tóc bạc của ông khiến mọi người kính trọng.

  • 我需要去剪頭髮了。wǒ xūyào qù jiǎn tóufa le. thanh 3

    Tôi cần đi cắt tóc rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 发 là dạng giản thể kiêm âm fā (phát ra)/fà (tóc) — cùng âm fà khi nghĩa là tóc

  • cùng nghĩa lông, tóc; thường dùng trong 毛髮

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.