Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi công khai thông tin hoặc tung sản phẩm.
Câu ví dụ
- 公司发布了新产品。
Công ty đã tung ra sản phẩm mới.
- 今天发布了重要新闻。
Hôm nay đã công bố tin tức.
- 明天发布新的APP。
Ngày mai phát hành app mới.
Kết hợp thường gặp
- 发布会
- 发布新闻
- 发布消息
- 发布广告
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.