Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gửi

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, lần nữa)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '发' bao gồm bộ '又' phía dưới, thường liên quan đến hành động hoặc sự lặp lại.
  • Phần trên của chữ có dạng như một dấu hiệu chỉ ra hướng đi, tượng trưng cho việc phát triển hoặc phát động.

Chữ '发' có ý nghĩa là phát triển, phát động hoặc phát hành.

Từ ghép thông dụng

发生fāshēng

xảy ra

发展fāzhǎn

phát triển

发布fābù

phát hành