Từ vựng tiếng Trung
qiān千
jūn钧
yī一
fà发
Nghĩa tiếng Việt
ngàn cân treo sợi tóc
4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
千
Bộ: 十 (mười)
3 nét
钧
Bộ: 钅 (kim loại)
9 nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
发
Bộ: 癶 (đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 千: thể hiện số lượng lớn hoặc 'ngàn'.
- 钧: kết hợp giữa kim loại (钅) và phần còn lại biểu thị sức nặng, ý nghĩa là 'cân nặng, sức nặng'.
- 一: đơn giản chỉ là 'một'.
- 发: biểu thị việc 'phát ra, bắn ra'.
→ Cụm từ '千钧一发' biểu thị tình huống nguy cấp, như một sợi tóc chống lại sức nặng ngàn cân.
Từ ghép thông dụng
千克
kg
钧带
dây đai, dây xích
发表
công bố, phát biểu