Nghĩa tiếng Việt
tóc; một phần nghìn của một tấc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髪 là dạng shinjitai Nhật Bản của 髮. Bộ 髟 (tóc dài) giữ nguyên, phần 犮 được giản lược thành 友. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: phát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phát": tóc phát triển (髪) — bộ Phiêu (髟, tóc dài) ghép với 友 trong dạng chữ Nhật shinjitai.
Gương Hán-Việt
phát trong "mái tóc" (發/髮) — phát âm giống nhau
Mở khoá kiến thức
Biết 髪 giúp đọc văn bản Nhật Bản và phân biệt với phồn thể 髮 trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
髪 là dạng shinjitai (tân tự thể) của Nhật Bản, giản hóa từ 髮 bằng cách thay 犮 bằng 友. Chữ gốc 髮 là hình thanh: 髟 (tóc dài) biểu nghĩa, 犮 biểu âm. Dạng 髪 chỉ dùng trong hệ thống chữ Nhật, không phải phồn thể Hán ngữ chuẩn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 彼女は長い髪をしている。
Cô ấy có mái tóc dài.
- 髪型を変えた。
Đã thay đổi kiểu tóc.
- 髪,髮之新字體也。
髪 là dạng chữ mới (shinjitai) của 髮.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.