Nghĩa tiếng Việt
tóc; một phần nghìn của một tấc
Âm Hán Việt
phát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 髟
- Số nét
- 14 nét
髪 là dạng shinjitai Nhật Bản của 髮. Bộ 髟 (tóc dài) giữ nguyên, phần 犮 được giản lược thành 友. Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ đứng sau các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc làm định ngữ để chỉ những gì nhỏ như sợi tóc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: phát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phát": tóc phát triển (髪) — bộ Phiêu (髟, tóc dài) ghép với 友 trong dạng chữ Nhật shinjitai.
Gương Hán-Việt
phát trong "mái tóc" (發/髮) — phát âm giống nhau
Mở khoá kiến thức
Biết 髪 giúp đọc văn bản Nhật Bản và phân biệt với phồn thể 髮 trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
髪 là dạng shinjitai (tân tự thể) của Nhật Bản, giản hóa từ 髮 bằng cách thay 犮 bằng 友. Chữ gốc 髮 là hình thanh: 髟 (tóc dài) biểu nghĩa, 犮 biểu âm. Dạng 髪 chỉ dùng trong hệ thống chữ Nhật, không phải phồn thể Hán ngữ chuẩn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 彼女は長い髪をしている。
Cô ấy có mái tóc dài.
- 髪型を変えた。
Đã thay đổi kiểu tóc.
- 髪,髮之新字體也。
髪 là dạng chữ mới (shinjitai) của 髮.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.