Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tóc; một phần nghìn của một tấc

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髪 là dạng shinjitai Nhật Bản của 髮. Bộ 髟 (tóc dài) giữ nguyên, phần 犮 được giản lược thành 友. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: phát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phát": tóc phát triển (髪) — bộ Phiêu (髟, tóc dài) ghép với 友 trong dạng chữ Nhật shinjitai.

Gương Hán-Việt

phát trong "mái tóc" (發/髮) — phát âm giống nhau

Mở khoá kiến thức

Biết 髪 giúp đọc văn bản Nhật Bản và phân biệt với phồn thể 髮 trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髪 là dạng shinjitai (tân tự thể) của Nhật Bản, giản hóa từ 髮 bằng cách thay 犮 bằng 友. Chữ gốc 髮 là hình thanh: 髟 (tóc dài) biểu nghĩa, 犮 biểu âm. Dạng 髪 chỉ dùng trong hệ thống chữ Nhật, không phải phồn thể Hán ngữ chuẩn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 彼女は長い髪をしている。(tiếng Nhật) thanh 5

    Cô ấy có mái tóc dài.

  • 髪型を変えた。(tiếng Nhật) thanh 5

    Đã thay đổi kiểu tóc.

  • 髪,髮之新字體也。fà, fǎ zhī xīn zì tǐ yě. thanh 4

    髪 là dạng chữ mới (shinjitai) của 髮.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể tương đương, cùng nghĩa nhưng khác hệ chữ (Nhật vs Trung)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.