Nghĩa tiếng Việt
đồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
品 = ba chữ 口 (khẩu) xếp thành hình tam giác. Đây là chữ hội ý: ba cái miệng / ba vật đại diện cho 'nhiều thứ', từ đó phái sinh thành 'chủng loại, phẩm vật, phẩm chất'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pǐn/bài viết
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phẩm": ba chữ 口 chồng lên nhau — ba vật xếp cạnh nhau thành 'chủng loại, phẩm vật'; từ đó có 商品 (hàng hoá), 品质 (phẩm chất).
Gương Hán-Việt
'phẩm' trong 'sản phẩm', 'tác phẩm', 'phẩm chất'
Mở khoá kiến thức
Nắm 品 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 食品, 产品, 作品, 品种, 商品, 品质.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 品 là chữ hội ý gồm ba chữ 口 (khẩu) xếp thành tam giác, biểu thị 'nhiều vật, đa dạng'. Trong giáp cốt văn đã thấy dạng ba miệng này; 口 ở đây không hẳn là 'cái miệng' mà là biểu tượng chung cho 'một vật'. Cùng motif xuất hiện trong 區 (khu — nhiều vật xếp trong khung). Từ nghĩa 'nhiều thứ' phái sinh thành 'phẩm loại, hàng hoá, đẳng cấp, phẩm chất'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家店卖食品。
Cửa hàng này bán thực phẩm.
- 这是新产品。
Đây là sản phẩm mới.
- 我喜欢他的作品。
Tôi thích tác phẩm của anh ấy.
- 这种商品很受欢迎。
Loại hàng hoá này rất được ưa chuộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.