Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rén*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất đạo đức

Âm Hán Việt

nhân phẩm

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các tính từ đánh giá như tốt hoặc xấu để nhận xét về đạo đức cá nhân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân phẩm

Từng chữ

  • nhânngười
  • phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 人品 (rén*pǐn). Hán-Việt: nhân phẩm.

Câu ví dụ

  • 人品 — phẩm chất đạo đức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.