Nghĩa tiếng Việt
nhà trai (trong đám cưới); bố chồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姻 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 因 (Nhân, biểu âm: cho âm yīn). Chữ hình thanh — bộ nữ chỉ liên quan đến hôn nhân của phụ nữ, 因 cho âm. Nghĩa: hôn nhân, quan hệ thông gia.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": 姻 = 女(nữ) + 因(nhân) — nhân (duyên) hôn nhân là cái nhân 因 (nguyên nhân) kết đôi người nữ với gia đình mới.
Gương Hán-Việt
nhân trong 婚姻 (hôn nhân — hôn nhân), 姻緣 (nhân duyên — duyên hôn).
Mở khoá kiến thức
Biết 姻 mở khoá: 婚姻 (hôn nhân), 姻亲 (bà con thông gia), 姻缘 (duyên hôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 姻 là hình thanh, 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) + 因 (biểu âm). Ý nghĩa bổ sung: hôn nhân liên quan đến phụ nữ (nhà gái). Nghĩa gốc: hôn nhân — quan hệ kết đôi giữa nam và nữ. Mở rộng: quan hệ thông gia (姻亲 — bà con thông gia), duyên phận (姻缘 — duyên hôn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 婚姻是人生中重要的一步。
Hôn nhân là một bước quan trọng trong cuộc đời.
- 他们的婚姻非常幸福美满。
Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc và viên mãn.
- 两家因这段婚姻结为姻亲。
Hai nhà kết thành thông gia vì cuộc hôn nhân này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.