Nghĩa tiếng Việt
ạ, nha (phụ từ)
Âm Hán Việt
nha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 7 nét
呀 = 口 (Khẩu, miệng) + 牙 (Nha, biểu âm). Chữ hình thanh: từ miệng phát ra tiếng 'a' — là một trợ từ ngữ khí, dùng để bày tỏ ngạc nhiên / nhấn mạnh nhẹ trong tiếng Trung.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở cuối câu để biểu thị ngữ khí nghi vấn, cảm thán hoặc đứng đầu câu làm thán từ biểu thị sự ngạc nhiên.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Trợ từ đặt cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán, hoặc câu hỏi nhẹ nhàng. Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- /ya/tiếng thán từ 'ya'
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nha': miệng (口) mở ra để lộ hàm răng (牙) — bật ra tiếng 'a / nha', là tiếng thán.
Gương Hán-Việt
'Nha' (trợ từ) trong tiếng Việt như 'à, ạ, nha, nhé'; gần với cảm thán '哎呀'.
Mở khoá kiến thức
Biết 呀 mở khóa 哎呀 (ai-ya, tiếng thán) và lối dùng trợ từ ngữ khí cuối câu trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呀 là chữ hình thanh muộn: 口 biểu nghĩa, 牙 biểu âm. Dùng làm trợ từ ngữ khí (particle) trong tiếng Trung hiện đại, không có gốc cổ rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你怎么来了呀?
Sao bạn lại đến vậy?
- 哎呀,我忘了。
Ôi, tôi quên mất rồi.
- 好漂亮呀!
Đẹp quá đi mất!
- 你说什么呀?
Bạn nói gì vậy?
- 你真的要去呀?
- 这个苹果真甜呀!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.