Nghĩa tiếng Việt
cánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
原 là chữ hội ý (ic): 厂 (vách núi) + 泉 (suối nước, nay viết tách thành 白 + 小) — dòng suối tuôn ra từ chân vách núi, là 'nguồn'. Một dạng biến thể bảo lưu là 厡 vẫn cho thấy nước phía dưới rõ ràng hơn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuán/nguyên bản
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nguyen
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nguyên": dòng suối (泉) phun ra từ vách núi (厂) — đó là 'nguồn', nguyên thuỷ, ban đầu.
Gương Hán-Việt
'Nguyên' trong 'nguyên nhân', 'nguyên liệu', 'nguyên tắc', 'nguyên thủ', 'nguyên bản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 原 mở khoá 原因 (nguyên nhân), 原来 (nguyên lai, hoá ra), 原则 (nguyên tắc), 原料 (nguyên liệu), 原理 (nguyên lý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 原 là chữ hội ý gồm 泉 (suối) + 厂 (vách núi) — dòng suối phun ra từ vách núi, nghĩa gốc là 'nguồn, khởi điểm'. Dạng biến thể cổ là 厡 còn giữ rõ phần nước phía dưới. Từ nghĩa 'nguồn' phái sinh các nghĩa 'nguyên thuỷ, ban đầu, vốn dĩ', và sau này thêm nghĩa 'cánh đồng phẳng' (về sau thường viết thành 塬).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你知道原因吗?
Bạn biết nguyên nhân không?
- 原来他是医生。
Hoá ra anh ấy là bác sĩ.
- 这是基本的原则。
Đây là nguyên tắc cơ bản.
- 这家工厂需要很多原料。
Nhà máy này cần rất nhiều nguyên liệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.