Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

nguyên bản

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà xưởng, vách đá)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '原' gồm có bộ '厂' (nhà xưởng) nằm bên trái, phía trên bên phải là bộ '白' (trắng), và phía dưới là bộ '小' (nhỏ).
  • Bộ '厂' gợi ý về một nơi rộng lớn như bề mặt, bộ '白' tượng trưng cho sự rõ ràng, sáng sủa, và bộ '小' có thể gợi ý về sự nhỏ bé nhưng chi tiết.

Chữ '原' có thể hiểu là một bề mặt rộng lớn, sáng rõ, nguyên sơ.

Từ ghép thông dụng

原因yuányīn

nguyên nhân

原来yuánlái

hóa ra

原谅yuánliàng

tha thứ