Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ di chuyển hoặc trạng thái như đứng yên, quay lại chỗ cũ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên địa
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa原地 vừa có nghĩa đen (vị trí vật lý) vừa có nghĩa bóng (không tiến triển); cụm 原地踏步 là thành ngữ phổ biến chỉ sự trì trệ.
Câu ví dụ
- 请大家原地站好,不要走动
Mọi người hãy đứng yên tại chỗ, không được di chuyển
- 他在这件事上原地踏步,没有进展
Anh ấy vẫn dậm chân tại chỗ trong việc này, không tiến triển
- 运动员原地跳跃,热身训练
Vận động viên nhảy tại chỗ để khởi động
- 改革如果原地不动,就会落后
Cải cách nếu không chuyển động, sẽ bị tụt hậu
Kết hợp thường gặp
- 原地踏步
dậm chân tại chỗ
- 原地不动
không nhúc nhích tại chỗ
- 原地跳跃
nhảy tại chỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.