Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tác phẩm hoặc nội dung tự mình sáng tác ra
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên sáng
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 创sángmới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh nội dung số, sáng tác để chỉ nội dung không sao chép, tự sáng tạo.
Câu ví dụ
- 原创作品
Tác phẩm nguyên bản
- 这是原创
Đây là nội dung gốc
- 原创音乐
Nhạc nguyên bản
- 支持原创
Ủng hộ nội dung gốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.