Từ vựng tiếng Trung
yuán*chuàng原
创
Nghĩa tiếng Việt
nguyên bản
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
原
Bộ: 厂 (nhà máy, xưởng)
10 nét
创
Bộ: 刂 (dao)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '原' có bộ '厂' ở trên, biểu thị ý nghĩa về nguồn gốc hay nơi bắt đầu.
- Chữ '创' có bộ '刂' bên phải, tượng trưng cho hành động tạo ra hoặc sáng tạo.
→ Từ '原创' có nghĩa là sáng tạo ra cái gì đó từ đầu, nguyên bản.
Từ ghép thông dụng
原创精神
tinh thần sáng tạo nguyên bản
原创设计
thiết kế nguyên bản
原创作品
tác phẩm nguyên bản