Nghĩa tiếng Việt
thích đáng, phù hợp, nên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宜 = 宀 (Miên, mái nhà) + 且 (Thả). Theo Wiktionary đây là chữ hội ý (ic): nguyên gốc là tượng hình của một bàn cúng có hai miếng thịt; sau được khái quát thành 'thích đáng, phù hợp' — vì lễ vật đặt đúng nơi mới hợp lẽ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nghi
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nghi' nghĩa là 'thích đáng, nên'. Nhớ: 宀 (Miên, mái che) bao trên 且 (Thả, bàn cúng có thịt) — lễ vật đặt đúng dưới mái nhà, hợp 'nghi' lễ.
Gương Hán-Việt
Chữ 宜 (Nghi) đi vào 'thích nghi' (适宜), 'nghi gia' (nên cưới), 'tiện nghi' (便宜 — rẻ), 'sự nghi' (việc nên làm).
Mở khoá kiến thức
Nắm 宜 (Nghi) mở khoá 便宜 (tiện nghi — rẻ), 适宜 (thích nghi), 应宜 (ưng nghi — nên thế), 不宜 (bất nghi — không nên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宜 vốn là chữ tượng hình mô tả một bàn cúng (且) có hai miếng thịt (多) đặt lên — biểu thị tế phẩm bày đúng chỗ. Có thể coi là hội ý 且 (bàn cúng) + 多 (hai miếng thịt). Tự dạng nay rút gọn phần thịt, còn lại 宀 trên 且; nghĩa mở rộng thành 'thích hợp, đúng lẽ, nên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件衣服很便宜。
Bộ đồ này rất rẻ.
- 水果便宜又好吃。
Trái cây rẻ mà ngon.
- 这里的天气很适宜。
Thời tiết nơi đây rất dễ chịu.
- 现在不宜出门。
Bây giờ không nên ra ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.