Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để đưa ra lời khuyên hoặc khuyến cáo không nên làm gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất nghi
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 宜nghithích đáng, phù hợp, nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để khuyên hoặc cảnh báo không nên làm gì đó (thường mang sắc thái trang trọng).
Câu ví dụ
- 今天不宜出行
Hôm nay không nên đi ra
- 此事不宜张扬
Việc này không nên đồn đại
- 不宜久留
không nên ở lâu
- 不宜食用
không nên ăn
Kết hợp thường gặp
- 不宜公开
không nên công khai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.