Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để khuyên hoặc cảnh báo không nên làm gì đó (thường mang sắc thái trang trọng).
Câu ví dụ
- 今天不宜出行
Hôm nay không nên đi ra
- 此事不宜张扬
Việc này không nên đồn đại
- 不宜久留
không nên ở lâu
- 不宜食用
không nên ăn
Kết hợp thường gặp
- 不宜公开
không nên công khai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.