Nghĩa tiếng Việt
làm xong, chấm dứt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讫 = 言/讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 乞 (Khất, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 chỉ liên quan đến hành động ngôn ngữ/hoàn thành lời, phần 乞 cho âm đọc gần qì.
Hán-Việt: ngật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngật": lời (言) xin (乞) đã nói xong — ngật là đã hoàn thành, kết thúc, không còn gì để nói hay làm thêm.
Gương Hán-Việt
"ngật" trong 收讫 (thu ngật — đã thu đủ/xong)
Mở khoá kiến thức
Biết 讫 (ngật) mở khoá 收讫 (đã thu xong), 付讫 (đã thanh toán), 验讫 (đã kiểm tra xong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 訖 (phồn thể) là chữ hình thanh gồm 言 (biểu nghĩa: lời nói) và 乞 (biểu âm). Nghĩa: làm xong, kết thúc, đến hết. Dùng trong tài chính cổ đại: 收讫 (đã thu xong), 付讫 (đã thanh toán xong). Cũng dùng như giới từ cổ: cho đến, từ... đến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 货款已付讫,请查收。
Tiền hàng đã thanh toán xong, kính nhờ kiểm tra.
- 收讫章盖在收据上。
Đóng dấu 'đã thu xong' lên biên lai.
- 验讫后方可放行。
Sau khi kiểm tra xong mới cho thông qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.