Nghĩa tiếng Việt
ngâm thơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吟 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 今 (Kim, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là cất giọng ngâm vịnh, đọc thơ.
Hán-Việt: ngâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngâm": miệng (口) cất tiếng hôm nay (今) — ngâm nga thơ ca bên hiên vắng.
Gương Hán-Việt
ngâm trong "ngâm thơ", "ngâm vịnh", "rên ngâm" — đều chỉ âm thanh kéo dài trầm bổng
Mở khoá kiến thức
Biết 吟 (ngâm) mở khoá: 呻吟 (rên rỉ), 吟诗 (ngâm thơ), 沉吟 (trầm ngâm), 吟唱 (ngâm hát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吟 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: miệng) và 今 (biểu âm, cho âm yín). Nghĩa gốc là ngâm thơ, đọc to một cách nhịp điệu; mở rộng thành rên rỉ, thể loại thơ trữ tình, và tiếng kêu của động vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老诗人在月光下吟诗,声音悠扬。
Nhà thơ già ngâm thơ dưới ánh trăng, giọng ngân vang.
- 他受伤后一直在低声呻吟。
Sau khi bị thương anh ấy liên tục rên rỉ khẽ.
- 沉吟片刻后,他终于做出了决定。
Sau một lúc trầm ngâm, cuối cùng anh ấy đưa ra quyết định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.